piece of ass
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ lóng chỉ quan hệ tình dục: "piece of ass" là một cụm từ thô tục, mang tính xúc phạm, dùng để chỉ hành động quan hệ tình dục. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh thiếu tôn trọng, hạ thấp đối tượng tham gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was only looking for a piece of ass, not a real relationship. (Anh ta chỉ tìm kiếm một cuộc vui chóng vánh, chứ không phải một mối quan hệ thực sự.)
- That guy thinks every woman is just a piece of ass. (Gã đó nghĩ mọi phụ nữ chỉ là thứ để thỏa mãn dục vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get a piece of ass": đạt được mục đích tình dục.
- He went to the party hoping to get a piece of ass. (Anh ta đến bữa tiệc với hy vọng có được một cuộc vui chóng vánh.)
"a piece of ass": dùng để chỉ một người (thường là phụ nữ) bị coi là đối tượng tình dục.
- She's not just a piece of ass; she's a person with feelings. (Cô ấy không chỉ là một đối tượng tình dục; cô ấy là một con người có cảm xúc.)
Biến thể và từ gần giống
Piece of tail: từ lóng tương tự, cũng chỉ quan hệ tình dục.
- He's always bragging about getting a piece of tail. (Anh ta luôn khoe khoang về việc có được một cuộc vui.)
Ass (n): mông đít, cũng là từ thô tục.
- She has a nice ass. (Cô ấy có cặp mông đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Sex: quan hệ tình dục (trung tính hơn).
- Hook up: gạ gẫm, quan hệ tình dục (thân mật).
- One-night stand: cuộc vui một đêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get a piece of: đạt được một phần, có được (thường dùng trong ngữ cảnh tình dục).
- He's just trying to get a piece of her. (Anh ta chỉ đang cố gắng chiếm được cô ấy về mặt tình dục.)
Thành ngữ liên quan
- A piece of the action: một phần của hoạt động, thường dùng trong ngữ cảnh kiếm lợi.
- He wants a piece of the action in the business deal. (Anh ta muốn có một phần lợi nhuận trong thương vụ kinh doanh.)
Lưu ý: Cụm từ "piece of ass" là từ lóng thô tục và mang tính xúc phạm, không nên sử dụng trong giao tiếp lịch sự hoặc trang trọng.